(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vigile
B2
aggettivo B2 Chung

vigile

/ˈvi.d͡ʒi.le/
cảnh giác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vigile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che sta attento, che sorveglia per evitare pericoli o danni.

Ý nghĩa của "vigile" trong tiếng Việt

Cẩn thận nhận thấy các vấn đề hoặc dấu hiệu nguy hiểm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vigile"

  • "Bisogna essere vigili quando si cammina di notte in una zona sconosciuta."

    "Cần phải cảnh giác khi đi bộ vào ban đêm ở một khu vực không quen thuộc."

  • "Il bagnino è sempre vigile per garantire la sicurezza dei bagnanti."

    "Nhân viên cứu hộ luôn cảnh giác để đảm bảo an toàn cho người tắm biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vigile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vigile" & Ghi chú

Cách dùng "vigile" đúng ngữ cảnh

Từ 'vigile' trong tiếng Ý mang nghĩa cảnh giác, thận trọng, thường được dùng để chỉ trạng thái tỉnh táo và sẵn sàng đối phó với nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra. Nó có sắc thái mạnh hơn 'attento' (chú ý) và gần với 'prudente' (thận trọng) nhưng nhấn mạnh vào sự quan sát và nhận biết nguy cơ.

Ngữ pháp & Chia từ "vigile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il cane da guardia è più vigile del gatto quando si tratta di proteggere la casa."

    "Con chó canh gác cảnh giác hơn con mèo khi nói đến việc bảo vệ ngôi nhà."

  • "Tra tutti i dipendenti, Marco è il più vigile nel controllare la qualità dei prodotti."

    "Trong số tất cả các nhân viên, Marco là người cảnh giác nhất trong việc kiểm tra chất lượng sản phẩm."

  • "Le sentinelle erano vigilantissime durante la notte per evitare qualsiasi sorpresa."

    "Những người lính canh đã cực kỳ cảnh giác suốt đêm để tránh bất kỳ bất ngờ nào."