osservabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "osservabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si può osservare; percepibile ai sensi o alla mente.
Ý nghĩa của "osservabile" trong tiếng Việt
Có thể quan sát được, có thể nhận thấy được; dễ thấy, dễ nhận biết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "osservabile"
-
"Il cambiamento climatico è ormai osservabile in tutto il mondo."
"Sự biến đổi khí hậu giờ đây có thể quan sát được trên toàn thế giới."
-
"L'effetto di questo farmaco è osservabile dopo poche ore."
"Tác dụng của loại thuốc này có thể quan sát được sau vài giờ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "osservabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "osservabile" & Ghi chú
Cách dùng "osservabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'osservabile' nhấn mạnh khả năng có thể được quan sát hoặc nhận thấy một cách rõ ràng. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc khi muốn diễn tả một đặc điểm dễ nhận biết.