(Vị trí top_banner)
Hình minh họa osservabile
B1
aggettivo B1 Khoa học, Nghiên cứu

osservabile

/osserˈva.bi.le/
có thể quan sát được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "osservabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si può osservare; percepibile ai sensi o alla mente.

Ý nghĩa của "osservabile" trong tiếng Việt

Có thể quan sát được, có thể nhận thấy được; dễ thấy, dễ nhận biết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "osservabile"

  • "Il cambiamento climatico è ormai osservabile in tutto il mondo."

    "Sự biến đổi khí hậu giờ đây có thể quan sát được trên toàn thế giới."

  • "L'effetto di questo farmaco è osservabile dopo poche ore."

    "Tác dụng của loại thuốc này có thể quan sát được sau vài giờ."

Cách dùng "osservabile" & Ghi chú

Cách dùng "osservabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'osservabile' nhấn mạnh khả năng có thể được quan sát hoặc nhận thấy một cách rõ ràng. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc khi muốn diễn tả một đặc điểm dễ nhận biết.

Ngữ pháp & Chia từ "osservabile" (Grammatica)