(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vizio
B2
sostantivo B2 Chăm sóc cá nhân, phong cách sống

vizio

/ˈvittsjo/
sự nuông chiều
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vizio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Abitudine o inclinazione a comportarsi in modo sbagliato o dannoso, spesso per piacere o comodità personale.

Ý nghĩa của "vizio" trong tiếng Việt

Sự nuông chiều, sự chăm sóc đặc biệt, sự chiều chuộng, sự hưởng thụ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vizio"

  • "La sua debolezza era il vizio del fumo."

    "Điểm yếu của anh ấy là thói quen hút thuốc."

  • "Il vizio del gioco d'azzardo lo ha rovinato."

    "Thói nghiện cờ bạc đã hủy hoại anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vizio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vizio" & Ghi chú

Cách dùng "vizio" đúng ngữ cảnh

Từ "vizio" mang nghĩa tiêu cực hơn "nuông chiều" và thường chỉ thói quen xấu hoặc sự đam mê quá mức. Khác với "cura" (sự chăm sóc) mang tính tích cực, "vizio" thường ám chỉ sự chiều chuộng bản thân một cách thái quá, gây hại.

Ngữ pháp & Chia từ "vizio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il vizio
Il vizio del fumo è difficile da abbandonare.
(Thói quen xấu hút thuốc rất khó bỏ.)
Với mạo từ xác định i vizi
I vizi capitali sono sette.
(Có bảy mối tội đầu.)
Với mạo từ không xác định un vizio
Avere un vizio non è la fine del mondo, ma è meglio evitarli.
(Có một thói quen xấu không phải là tận thế, nhưng tốt hơn là nên tránh chúng.)