(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voler bene
A2
verbo A2 Giao tiếp hàng ngày, Tình cảm

voler bene

/voˈler ˈbɛne/
yêu quý
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voler bene"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Provare affetto, amore o simpatia per qualcuno.

Ý nghĩa của "voler bene" trong tiếng Việt

Thích ai đó hoặc cái gì đó rất nhiều; có tình cảm với ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "voler bene"

  • "Voglio molto bene ai miei nonni."

    "Tôi rất yêu quý ông bà của mình."

  • "Le voglio bene come a una sorella."

    "Tôi quý cô ấy như chị gái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "voler bene"

Đồng nghĩa

affezionarsi (yêu mến, thích)

Trái nghĩa

Cách dùng "voler bene" & Ghi chú

Cách dùng "voler bene" đúng ngữ cảnh

"Voler bene" diễn tả tình cảm yêu mến, quý trọng, gần gũi nhưng không mãnh liệt như "amare". Thường dùng để chỉ tình cảm gia đình, bạn bè hoặc người yêu ở giai đoạn đầu. Cần phân biệt với "amare" (yêu) mang nghĩa yêu đương sâu sắc.

Ngữ pháp & Chia từ "voler bene" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "voler bene" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) voglio bene
Io ti voglio bene.
(Tôi quý bạn.)
tu (bạn) vuoi bene
Tu mi vuoi bene?
(Bạn có quý tôi không?)
lui/lei (anh/cô ấy) vuole bene
Lei vuole bene ai suoi nipoti.
(Cô ấy yêu quý các cháu của mình.)
noi (chúng tôi) vogliamo bene
Noi vi vogliamo bene.
(Chúng tôi quý các bạn.)
voi (các bạn) volete bene
Voi volete bene ai vostri genitori?
(Các bạn có yêu quý bố mẹ mình không?)
loro (họ) vogliono bene
Loro vogliono bene ai loro amici.
(Họ yêu quý bạn bè của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): voluto bene
"Le ho voluto bene."
(Tôi đã yêu quý cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Mi piacerebbe molto se tu mi volessi bene."

    "Tôi sẽ rất thích nếu bạn yêu quý tôi."

  • "Non dovrei dirlo, ma ti vorrei bene per sempre."

    "Tôi không nên nói điều này, nhưng tôi sẽ yêu quý bạn mãi mãi."

  • "Se fossi più coraggioso, ti direi che ti vorrei tanto bene."

    "Nếu tôi dũng cảm hơn, tôi sẽ nói với bạn rằng tôi yêu quý bạn rất nhiều."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassi di più, ti vorrei più bene."

    "Nếu bạn học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ quý bạn hơn."

  • "Se avessi più tempo, ti vorrei più bene e ti aiuterei di più."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ quý bạn hơn và giúp đỡ bạn nhiều hơn."

  • "Se fossi più gentile, tutti ti vorrebbero più bene."

    "Nếu bạn tử tế hơn, mọi người sẽ quý bạn hơn."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Vogliamoci bene, amici!"

    "Hãy yêu thương nhau nhé, các bạn!"

  • "Vogli bene ai tuoi genitori, Marco."

    "Hãy yêu quý cha mẹ của con, Marco."

  • "Volgetevi bene, figli miei."

    "Hãy yêu thương nhau, các con của ta."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Da bambino, sono stato voluto bene dai miei nonni."

    "Khi còn bé, tôi đã được ông bà yêu thương."

  • "In questa famiglia, i bambini vengono voluti bene da tutti."

    "Trong gia đình này, những đứa trẻ được mọi người yêu thương."

  • "Le persone che si sentono volute bene, sono più felici."

    "Những người cảm thấy được yêu thương thì hạnh phúc hơn."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che loro mi vogliano bene, visto che non mi invitano mai alle loro feste."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ yêu quý tôi, vì họ không bao giờ mời tôi đến các bữa tiệc của họ."

  • "È importante che tu voglia bene ai tuoi genitori, perché si prendono cura di te."

    "Điều quan trọng là bạn phải yêu quý cha mẹ của mình, vì họ chăm sóc bạn."

  • "Non credo che lui mi voglia bene come io voglio bene a lui."

    "Tôi không tin rằng anh ấy yêu quý tôi như tôi yêu quý anh ấy."