(Vị trí top_banner)
Hình minh họa occasione
B1
sostantivo B1 Chung

occasione

/ok.kaˈzjo.ne/
dịp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "occasione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Momento o circostanza favorevole per fare o ottenere qualcosa.

Ý nghĩa của "occasione" trong tiếng Việt

Một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể, hoặc thời gian mà nó diễn ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "occasione"

  • "Ho perso un'occasione importante per il mio futuro."

    "Tôi đã bỏ lỡ một cơ hội quan trọng cho tương lai của mình."

  • "Questa è un'occasione unica per dimostrare il tuo talento."

    "Đây là một dịp duy nhất để chứng minh tài năng của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "occasione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "occasione" & Ghi chú

Cách dùng "occasione" đúng ngữ cảnh

Từ "occasione" trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ một cơ hội tốt hoặc một dịp đặc biệt. Khác với "momento" (thời điểm) hoặc "tempo" (thời gian), "occasione" mang ý nghĩa tích cực và thường liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống cụ thể có thể mang lại lợi ích.

Ngữ pháp & Chia từ "occasione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'occasione
Questa è l'occasione giusta per cambiare lavoro.
(Đây là cơ hội tốt để thay đổi công việc.)
Với mạo từ xác định le occasioni
Le occasioni perse non ritornano.
(Những cơ hội đã mất sẽ không quay trở lại.)
Với mạo từ không xác định un'occasione
È un'occasione da non perdere.
(Đó là một cơ hội không nên bỏ lỡ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Oggi ho avuto un'occasione unica per parlare con il direttore."

    "Hôm nay tôi đã có một cơ hội duy nhất để nói chuyện với giám đốc."

  • "Cercava un'occasione per dimostrare il suo valore."

    "Anh ấy đã tìm kiếm một cơ hội để chứng minh giá trị của mình."

  • "Questa è un'occasione da non perdere per investire in borsa."

    "Đây là một cơ hội không nên bỏ lỡ để đầu tư vào thị trường chứng khoán."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Questa è un'occasione unica per visitare Roma."

    "Đây là một cơ hội duy nhất để tham quan Rome."

  • "Abbiamo perso l'occasione di comprare quella casa."

    "Chúng tôi đã bỏ lỡ cơ hội mua căn nhà đó."

  • "Le occasioni speciali vanno celebrate con gioia."

    "Những dịp đặc biệt nên được ăn mừng với niềm vui."