(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zona d'ombra
B1
sostantivo B1 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ, Sinh học, Viễn thông, Địa lý)

zona d'ombra

/ˈdzɔːna ˈdɔmbra/
vùng mất sóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "zona d'ombra"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un'area in cui la ricezione di un segnale radio o di telefonia mobile è scarsa o assente.

Ý nghĩa của "zona d'ombra" trong tiếng Việt

Một khu vực nơi tín hiệu radio, tín hiệu điện thoại di động hoặc các hình thức liên lạc điện tử khác không thể được nhận hoặc truyền đi một cách hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "zona d'ombra"

  • "Il segnale del cellulare è debole in questa zona d'ombra."

    "Tín hiệu điện thoại di động yếu trong vùng mất sóng này."

  • "La valle è una zona d'ombra per le trasmissioni radio."

    "Thung lũng là một vùng mất sóng cho việc truyền tín hiệu radio."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "zona d'ombra"

Đồng nghĩa

area senza copertura (Khu vực không có sóng)

Cách dùng "zona d'ombra" & Ghi chú

Cách dùng "zona d'ombra" đúng ngữ cảnh

Tương tự như 'điểm mù' trong các lĩnh vực khác. Cần phân biệt với 'zona morta' (khu vực nguy hiểm).

Ngữ pháp & Chia từ "zona d'ombra" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la zona d'ombra
La zona d'ombra del bosco era molto fresca.
(Khu vực bóng râm của khu rừng rất mát mẻ.)
Với mạo từ xác định le zone d'ombra
Le zone d'ombra nella politica sono difficili da affrontare.
(Những khu vực mờ ám trong chính trị rất khó giải quyết.)
Với mạo từ không xác định una zona d'ombra
C'è una zona d'ombra nella sua storia che non riesce a spiegare.
(Có một khu vực mờ ám trong câu chuyện của anh ấy mà anh ấy không thể giải thích.)