(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aan de slag gaan
B1
uitdrukking B1 Tổng quát

aan de slag gaan

/aːn də slɑx xaːn/
bắt tay vào làm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aan de slag gaan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beginnen met een taak of activiteit met energie en enthousiasme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt đầu làm việc gì đó một cách nhanh chóng và nhiệt tình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten aan de slag gaan om dit project op tijd af te krijgen."

    "Chúng ta phải bắt tay vào làm để hoàn thành dự án này đúng thời hạn."

  • "Oké, genoeg gepraat, laten we aan de slag gaan!"

    "Được rồi, đủ nói chuyện rồi, chúng ta bắt tay vào làm thôi!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một thành ngữ có nghĩa là bắt đầu một việc gì đó một cách nhanh chóng và nhiệt tình. Nó thường được dùng để khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó bắt đầu làm việc.

Ngữ pháp (Grammatica)