starten
Định nghĩa "starten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een project, product of activiteit beginnen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khởi động, bắt đầu, tung ra, ra mắt một cái gì đó, đặc biệt là một dự án hoặc sản phẩm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We starten een nieuw project volgende week."
"Chúng tôi sẽ khởi động một dự án mới vào tuần tới."
"Het bedrijf lanceert een nieuw product."
"Công ty ra mắt một sản phẩm mới."
"Kun je de motor van de auto starten?"
"Bạn có thể khởi động động cơ xe ô tô được không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'starten' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là khởi động, bắt đầu, tung ra, ra mắt, tương tự như động từ 'khởi động' trong tiếng Việt khi nói về một dự án hoặc sản phẩm. Đây là một động từ thường dùng và tương đối dễ học. Nó không phải là động từ tách (niet-scheidbaar werkwoord). Cách chia động từ ở các thì: Hiện tại: ik start, jij start, hij/zij/het start, wij starten, jullie starten, zij starten. Quá khứ đơn: ik startte, jij startte, hij/zij/het startte, wij startten, jullie startten, zij startten.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | starten | We moeten op tijd starten met het project. (Chúng ta phải bắt đầu dự án đúng giờ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | start | Ik start elke dag met een kop koffie. (Tôi bắt đầu mỗi ngày với một tách cà phê.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | startte | De wedstrijd startte met een minuut stilte. (Trận đấu bắt đầu với một phút mặc niệm.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gestart | De motor is gestart. (Động cơ đã khởi động.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We starten morgen met het nieuwe project."
"Chúng ta bắt đầu dự án mới vào ngày mai."
-
"Het bedrijf wil een nieuwe campagne starten."
"Công ty muốn khởi động một chiến dịch mới."
-
"Ik denk dat we vandaag met de vergadering moeten starten."
"Tôi nghĩ rằng chúng ta nên bắt đầu cuộc họp hôm nay."
-
"We starten morgen met het nieuwe project. (Starten - V2-regel)"
"Chúng tôi bắt đầu dự án mới vào ngày mai."
-
"Het bedrijf gaat volgend jaar een nieuwe productlijn starten. (Gaan + starten)"
"Công ty sẽ bắt đầu một dòng sản phẩm mới vào năm tới."
-
"Ik denk dat de manager zal uitleggen hoe we het project zullen starten, nadat hij de details heeft besproken. (Zullen + starten - Bijzin)"
"Tôi nghĩ rằng người quản lý sẽ giải thích cách chúng ta sẽ bắt đầu dự án, sau khi anh ấy thảo luận chi tiết."
