(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aandringen op
B2
werkwoordelijke uitdrukking B2 Kinh tế/Đàm phán

aandringen op

'antrɪŋən ɔp
kiên trì đòi hỏi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aandringen op" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet accepteren wat wordt aangeboden omdat je meer wilt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Từ chối chấp nhận một điều gì đó được đề nghị vì bạn muốn nhiều hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De vakbonden dringen aan op een hoger loon."

    "Các công đoàn kiên trì đòi hỏi mức lương cao hơn."

  • "Hij dringt aan op een snelle oplossing van het probleem."

    "Anh ấy kiên trì đòi hỏi một giải pháp nhanh chóng cho vấn đề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ. Cần chú ý đến giới từ 'op' đi kèm.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De onderhandelaar bleef aandringen op een hoger salaris, hoewel het eerste bod al redelijk was."

    "Người thương lượng tiếp tục đòi hỏi một mức lương cao hơn, mặc dù mức giá đầu tiên đã hợp lý."

  • "Mijn zoon wil absoluut een nieuwe fiets. Hij moet eerst sparen, voordat hij hem kan kopen."

    "Con trai tôi nhất quyết muốn một chiếc xe đạp mới. Nó phải tiết kiệm trước khi có thể mua nó."

  • "Omdat het morgen mooi weer wordt, gaan we een wandeling maken. Wij maken morgen een wandeling, omdat het mooi weer wordt."

    "Vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi dạo. Chúng ta sẽ đi dạo vào ngày mai vì thời tiết đẹp."