(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genoegen nemen met
B1
werkwoord B1 Chung

genoegen nemen met

/ɣəˈnuxə(n) ˌneːmə(n) mɛt/
bằng lòng với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "genoegen nemen met" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets accepteren wat niet perfect is, omdat er geen betere optie is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bằng lòng với điều gì đó; chấp nhận điều gì đó không hoàn toàn như ý muốn vì không có gì tốt hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten genoegen nemen met wat we hebben."

    "Chúng ta phải bằng lòng với những gì chúng ta có."

  • "Ik neem geen genoegen met dit resultaat."

    "Tôi không bằng lòng với kết quả này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ, nghĩa là 'chấp nhận, bằng lòng với'. Cần chú ý đến giới từ 'met'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) genoegen nemen met
Ik zal genoegen moeten nemen met wat ik heb.
(Tôi sẽ phải bằng lòng với những gì mình có.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) neem genoegen met
Ik neem genoegen met de tweede plaats.
(Tôi hài lòng với vị trí thứ hai.)
Past Simple (quá khứ đơn) nam genoegen met
Hij nam genoegen met de eenvoudige maaltijd.
(Anh ấy hài lòng với bữa ăn đơn giản.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) genoegen genomen met
Ze heeft genoegen genomen met de uitkomst.
(Cô ấy đã chấp nhận kết quả.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "We moesten genoegen nemen met een kleiner huis, omdat het ons budget niet toeliet iets groters te kopen."

    "Chúng tôi phải chấp nhận một ngôi nhà nhỏ hơn, vì ngân sách của chúng tôi không cho phép mua một cái lớn hơn."

  • "Hoewel ik liever een nieuwe auto wilde, moest ik genoegen nemen met een tweedehands model."

    "Mặc dù tôi thích một chiếc xe hơi mới hơn, nhưng tôi phải chấp nhận một chiếc xe đã qua sử dụng."

  • "Omdat het restaurant vol zat, moesten we genoegen nemen met een tafel buiten, ondanks de kou."

    "Vì nhà hàng đã đầy, chúng tôi phải chấp nhận một cái bàn bên ngoài, mặc dù trời lạnh."

Quá khứ đơn
  • "We moesten genoegen nemen met het tweedehands model, omdat we geen geld hadden voor een nieuwe auto."

    "Chúng tôi phải chấp nhận chiếc xe đã qua sử dụng, vì chúng tôi không có tiền mua xe mới."

  • "Ondanks de kleine foutjes, nam hij genoegen met de reparatie, want hij wilde de auto snel weer gebruiken."

    "Mặc dù có những lỗi nhỏ, anh ấy vẫn chấp nhận việc sửa chữa, vì anh ấy muốn nhanh chóng sử dụng lại xe."

  • "Zij kon geen perfect huis vinden, dus moest ze genoegen nemen met een kleiner appartement."

    "Cô ấy không thể tìm được một ngôi nhà hoàn hảo, vì vậy cô ấy phải chấp nhận một căn hộ nhỏ hơn."

Hiện tại hoàn thành
  • "Ik moet genoegen nemen met de tweedehands auto, want ik heb niet genoeg geld voor een nieuwe."

    "Tôi phải chấp nhận chiếc xe cũ, vì tôi không có đủ tiền mua một chiếc xe mới."

  • "We zullen genoegen moeten nemen met het resultaat, hoewel het niet helemaal is wat we gehoopt hadden."

    "Chúng ta sẽ phải chấp nhận kết quả, mặc dù nó không hoàn toàn như chúng ta mong đợi."

  • "Hij nam genoegen met de eenvoudige maaltijd, omdat hij erg honger had en geen tijd had om iets uitgebreiders te koken."

    "Anh ấy chấp nhận bữa ăn đơn giản, vì anh ấy rất đói và không có thời gian để nấu một thứ gì đó cầu kỳ hơn."