(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aangenomen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

aangenomen

/ˈaːnɣəˌnoːmə(n)/
cho là
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aangenomen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Beschouwd of geaccepteerd als een feit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thừa nhận là một điều chắc chắn; được chấp nhận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een aangenomen feit dat de aarde rond is."

    "Việc trái đất hình tròn là một sự thật đã được thừa nhận."

  • "De aangenomen kandidaat voor de functie is Jan."

    "Ứng viên được chọn cho vị trí này là Jan."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'aangenomen' được sử dụng khi một điều gì đó được chấp nhận hoặc coi là đúng. Nó thường được sử dụng để mô tả một giả định hoặc một thực tế được chấp nhận rộng rãi.

Ngữ pháp (Grammatica)