(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geaccepteerd
B1
voltooid deelwoord B1 Tổng quát

geaccepteerd

/ɣə.ɑk.sɛpˈteːrt/
đã chấp nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geaccepteerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aanvaard; goedgekeurd; beschouwd als normaal, goed, redelijk of passend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'accept': Được chấp nhận, thừa nhận, thường được coi là bình thường, tốt, hợp lý hoặc phù hợp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het voorstel werd geaccepteerd."

    "Đề xuất đã được chấp nhận."

  • "Zijn gedrag werd niet geaccepteerd."

    "Hành vi của anh ấy đã không được chấp nhận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

afgewezen(bị từ chối) gekeurd(bị đánh rớt)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'accepteren'.

Ngữ pháp (Grammatica)