(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aanhoudend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

aanhoudend

/ˈɑnɦʌudənt/
nài nỉ dai dẳng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aanhoudend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Voortdurend, niet ophoudend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nài nỉ, khẩn khoản một cách dai dẳng đến mức gây khó chịu hoặc phiền toái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn aanhoudende vragen maakten de leraar ongeduldig."

    "Những câu hỏi dai dẳng của cậu ấy khiến giáo viên khó chịu."

  • "De aanhoudende regen zorgde voor overstromingen."

    "Cơn mưa dai dẳng đã gây ra lũ lụt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả một hành động hoặc tình huống diễn ra liên tục, không ngừng lại, đôi khi đến mức gây khó chịu. Nó tương tự như 'dai dẳng' hoặc 'kiên trì' trong tiếng Việt nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự phiền phức. Không cần chú ý mạo từ de/het vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De aanhoudende regen zorgde ervoor dat de wedstrijd werd afgelast."

    "Cơn mưa dai dẳng khiến trận đấu bị hủy bỏ."

  • "Het aanhoudende lawaai van de bouwwerkzaamheden maakte het moeilijk om te concentreren."

    "Tiếng ồn liên tục từ công trình xây dựng khiến việc tập trung trở nên khó khăn."

  • "Zij heeft een lange, aanhoudende hoest."

    "Cô ấy bị ho dai dẳng, kéo dài."