(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schokkend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

schokkend

/ˈsxɔ.kənt/
gây sốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "schokkend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zeer teleurstellend of schokkend; verwoestend, verschrikkelijk, met grote impact.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây thất vọng hoặc sốc tột độ; tàn khốc, kinh khủng, có sức công phá lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het nieuws over de aanslag was schokkend."

    "Tin tức về vụ tấn công thật gây sốc."

  • "De beelden waren schokkend om te zien."

    "Những hình ảnh đó thật kinh khủng khi xem."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verschrikkelijk(kinh khủng) afgrijselijk(ghê tởm, kinh khủng) ontstellend(gây sửng sốt, gây kinh hoàng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, dùng để miêu tả cái gì đó gây sốc, kinh khủng. Nó tương tự như 'gây sốc' trong tiếng Việt, diễn tả cảm giác mạnh về sự thất vọng hoặc kinh ngạc.

Ngữ pháp (Grammatica)