(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inspirerend
B1
adjectief B1 Chung

inspirerend

[ɪnsρiˈreːrənt]
truyền cảm hứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "inspirerend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat inspireert; stimulerend, aanmoedigend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Truyền cảm hứng, gợi cảm hứng, mang tính khích lệ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn toespraak was zeer inspirerend."

    "Bài phát biểu của anh ấy rất truyền cảm hứng."

  • "Ze heeft een inspirerende levenshouding."

    "Cô ấy có một thái độ sống đầy cảm hứng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để miêu tả sự vật, sự việc hoặc con người mang lại cảm hứng. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ. Số nhiều của tính từ này không thay đổi hình thức. Có thể so sánh với tiếng Việt 'truyền cảm hứng', 'gợi cảm hứng'.

Ngữ pháp (Grammatica)