(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aanvaardbaar
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

aanvaardbaar

/aːnˈvaːrtbaːr/
có thể chịu đựng được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aanvaardbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat geaccepteerd of getolereerd kan worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể chịu đựng hoặc cam chịu được; có thể chấp nhận được.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De resultaten zijn aanvaardbaar."

    "Kết quả là có thể chấp nhận được."

  • "De werkomstandigheden zijn nauwelijks aanvaardbaar."

    "Điều kiện làm việc hầu như không thể chấp nhận được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

acceptabel(có thể chấp nhận được) verdraaglijk(có thể chịu đựng được)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'aanvaardbaar' được dùng để mô tả cái gì đó có thể chấp nhận được hoặc chịu đựng được.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het voorstel is aanvaardbaar voor alle partijen."

    "Đề xuất này được tất cả các bên chấp nhận được."

  • "De kwaliteit van het product is aanvaardbaar, maar kan beter."

    "Chất lượng sản phẩm ở mức chấp nhận được, nhưng có thể tốt hơn."

  • "Zijn gedrag is niet langer aanvaardbaar; hij moet zich aanpassen."

    "Hành vi của anh ta không còn chấp nhận được nữa; anh ta phải điều chỉnh."

So sánh Tính từ
  • "Het voorstel is aanvaardbaar voor alle partijen."

    "Đề xuất này được tất cả các bên chấp nhận được."

  • "Deze auto is sneller dan de vorige, maar de nieuwste auto is het snelst."

    "Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe trước, nhưng chiếc xe mới nhất là nhanh nhất."

  • "Ik weet dat hij de boodschappen vanmiddag zal ophalen, nadat hij zijn werk heeft afgemaakt."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đi lấy đồ vào chiều nay, sau khi anh ấy làm xong việc."