acceptabel
/ɑk.sɛpˈtaː.bəl/
có thể chấp nhận được
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "acceptabel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets dat als voldoende of toelaatbaar wordt beschouwd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được coi là đạt yêu cầu hoặc cho phép.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De resultaten van het onderzoek zijn acceptabel."
"Kết quả của cuộc nghiên cứu là có thể chấp nhận được."
"De kwaliteit van het product is acceptabel, maar niet uitstekend."
"Chất lượng của sản phẩm là chấp nhận được, nhưng không xuất sắc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.
