onaanvaardbaar
Định nghĩa "onaanvaardbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet te accepteren of te tolereren; buitensporig, zeer erg.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ tồi tệ, quá đáng, thái quá, gây phẫn nộ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is absoluut onaanvaardbaar gedrag!"
"Đây hoàn toàn là hành vi quá đáng!"
"De manier waarop hij werd behandeld, was onaanvaardbaar."
"Cách anh ấy bị đối xử là quá đáng (không thể chấp nhận được)."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'onaanvaardbaar' là một tính từ mô tả cái gì đó không thể chấp nhận được, quá đáng, hoặc gây phẫn nộ. Nó tương đương với 'quá đáng' trong tiếng Việt khi diễn tả sự việc vượt quá giới hạn chấp nhận được. Ví dụ: 'Zijn gedrag was onaanvaardbaar.' (Hành vi của anh ta là quá đáng/không thể chấp nhận được).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is onaanvaardbaar dat de werknemers zo slecht betaald worden."
"Việc công nhân bị trả lương quá thấp là không thể chấp nhận được."
-
"De kwaliteit van het eten was onaanvaardbaar; ik stuur het terug."
"Chất lượng đồ ăn quá tệ; tôi sẽ trả lại."
-
"Zijn gedrag tijdens de vergadering was volstrekt onaanvaardbaar en hij is berispt."
"Hành vi của anh ta trong cuộc họp là hoàn toàn không thể chấp nhận được và anh ta đã bị khiển trách."
