overvallen
Định nghĩa "overvallen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Als een emotie je overvalt, voel je die plotseling en heel sterk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nếu một cảm xúc ập đến bạn, bạn có cảm giác đó một cách đột ngột và mạnh mẽ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De angst overviel haar toen ze in het donkere bos verdwaalde."
"Nỗi sợ hãi ập đến cô khi cô bị lạc trong khu rừng tối."
"Een gevoel van opluchting overviel hem toen hij het goede nieuws hoorde."
"Một cảm giác nhẹ nhõm ập đến anh khi anh nghe tin tốt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ chỉ hành động bất ngờ ập đến. Trong trường hợp cảm xúc ập đến, nó diễn tả sự bất ngờ và mạnh mẽ của cảm xúc đó. Động từ 'overvallen' không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | overvallen | Ze probeerden de bank te overvallen. (Họ đã cố gắng cướp ngân hàng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | overval | Ik overval niemand. (Tôi không cướp ai cả.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | overviel | De dieven overvielen het huis. (Những tên trộm đã cướp ngôi nhà.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | overvallen | De bank is overvallen. (Ngân hàng đã bị cướp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De plotselinge dood van haar man overviel haar met verdriet."
"Cái chết đột ngột của chồng khiến cô ấy tràn ngập nỗi buồn."
-
"Ik werkte gisteren in de tuin. (Onvoltooid Verleden)"
"Hôm qua tôi đã làm việc trong vườn. (Quá khứ đơn)"
-
"Omdat het regende, bleef ik thuis. (Bijzin + V2-regel: bleef staat op de tweede plaats)"
"Vì trời mưa, nên tôi đã ở nhà. (Mệnh đề phụ + Quy tắc V2: 'bleef' đứng ở vị trí thứ hai)"
-
"De angst overvalt hem als hij het donkere bos in loopt."
"Nỗi sợ hãi ập đến với anh ta khi anh ta bước vào khu rừng tối."
-
"De plotselinge dood van haar man overvalt haar volledig."
"Cái chết đột ngột của chồng cô ấy hoàn toàn choáng váng cô ấy."
-
"Hij ruimt elke dag de kamer op."
"Anh ấy dọn dẹp phòng mỗi ngày."
-
"De angst overvalt hem plotseling."
"Nỗi sợ hãi bất ngờ ập đến với anh ấy."
-
"Het is belangrijk om de instructies zorgvuldig te lezen."
"Điều quan trọng là phải đọc kỹ hướng dẫn."
-
"Omdat hij hard moest werken, kon hij niet op tijd aankomen."
"Vì anh ấy phải làm việc vất vả, anh ấy không thể đến đúng giờ."
-
"De angst overviel haar toen ze het donkere bos in liep."
"Nỗi sợ hãi ập đến với cô ấy khi cô ấy đi vào khu rừng tối."
-
"Ik heb de film al gezien."
"Tôi đã xem bộ phim đó rồi."
-
"Hij ruimt elke dag zijn kamer op."
"Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày."
-
"Toen hij het nieuws hoorde, werd hij overvallen door verdriet."
"Khi anh ấy nghe tin, anh ấy bị choáng ngợp bởi nỗi buồn."
-
"Zij wast zich elke ochtend."
"Cô ấy rửa mặt mỗi sáng."
-
"Ik ruim de kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng."
