aanvullend
/ˈɑn.vʏ.lənt/
phụ trợ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "aanvullend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Biedt aanvullende hulp of ondersteuning.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ bổ sung.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We hebben aanvullende informatie nodig."
"Chúng tôi cần thông tin bổ sung."
"De cursus biedt een aanvullend programma."
"Khóa học cung cấp một chương trình bổ trợ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ này thường đứng trước danh từ hoặc theo sau động từ 'zijn' (là). Nó mang nghĩa bổ sung, thêm vào, làm cho đầy đủ hơn. Không có mạo từ đi kèm khi đứng một mình.
