(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ondersteunend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

ondersteunend

'ɔndərstœynənt
môi trường hỗ trợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ondersteunend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het bieden van aanmoediging, steun op mentaal en emotioneel vlak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cung cấp sự khuyến khích, hỗ trợ về mặt tinh thần, cảm xúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Een ondersteunende omgeving is essentieel voor persoonlijke groei."

    "Một môi trường hỗ trợ là rất cần thiết cho sự phát triển cá nhân."

  • "De school biedt een ondersteunend klimaat voor leerlingen met leerproblemen."

    "Trường học cung cấp một môi trường hỗ trợ cho học sinh có vấn đề học tập."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả một môi trường hoặc điều kiện cung cấp sự hỗ trợ. Không cần chú ý đến mạo từ 'de' hay 'het' vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)