extra
Định nghĩa "extra" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Toegevoegd aan wat al bestaat of beschikbaar is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thêm vào, bổ sung vào những gì đã có hoặc đã sẵn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We hebben extra stoelen nodig."
"Chúng ta cần thêm ghế."
"Er is extra tijd nodig om het project af te ronden."
"Cần thêm thời gian để hoàn thành dự án."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'extra' thường được dùng để chỉ sự bổ sung hoặc thêm vào. Không cần chia theo giống đực/cái/trung như tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De extra kosten voor de reparatie waren hoger dan verwacht."
"Các chi phí phát sinh cho việc sửa chữa cao hơn dự kiến."
-
"Het kleine huis is gezellig. (De 'e' wordt toegevoegd aan 'klein' omdat 'huis' een het-woord is en er geen 'een' voor staat. Zonder 'het' zou het zijn 'Een klein huis')"
"Ngôi nhà nhỏ thì ấm cúng. (Chữ 'e' được thêm vào 'klein' vì 'huis' là một từ 'het' và không có 'een' phía trước. Nếu không có 'het' thì sẽ là 'Een klein huis')"
-
"Ik denk dat hij vandaag de extra taken zal afmaken."
"Tôi nghĩ rằng hôm nay anh ấy sẽ hoàn thành các nhiệm vụ bổ sung."
-
"De extra kosten voor de reparatie waren hoger dan verwacht."
"Chi phí phát sinh thêm cho việc sửa chữa cao hơn dự kiến."
-
"Deze auto is sneller dan de vorige, maar de nieuwste modellen zijn het snelst."
"Chiếc xe này nhanh hơn chiếc trước, nhưng những mẫu xe mới nhất thì nhanh nhất."
-
"Ik weet dat hij de afspraak vanmiddag afzegt."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ hủy cuộc hẹn vào chiều nay."
