aanwezig zijn
Định nghĩa "aanwezig zijn" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ergens zijn, ergens voorkomen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có mặt, hiện diện ở một nơi nào đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De leraar is niet aanwezig vandaag."
"Giáo viên hôm nay vắng mặt."
"Is iedereen aanwezig?"
"Mọi người có mặt đông đủ chưa?"
"Hij was aanwezig op de vergadering."
"Anh ấy đã có mặt trong cuộc họp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một cụm động từ tách. Trong câu chia, 'zijn' sẽ đứng cuối hoặc gần cuối, còn 'aanwezig' đứng trước nó. Ví dụ: 'Hij is aanwezig.' (Anh ấy có mặt.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | aanwezig zijn | Het is belangrijk om aanwezig te zijn bij de vergadering. (Điều quan trọng là phải có mặt tại cuộc họp.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ben aanwezig | Ik ben vandaag aanwezig op kantoor. (Hôm nay tôi có mặt ở văn phòng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | was aanwezig | Hij was gisteren niet aanwezig. (Hôm qua anh ấy không có mặt.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | aanwezig geweest | Zij is altijd aanwezig geweest tijdens de lessen. (Cô ấy luôn có mặt trong các buổi học.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De studenten zijn allemaal aanwezig in de les."
"Các sinh viên đều có mặt trong lớp."
-
"Ik was gisteren niet aanwezig op het werk, omdat ik ziek was."
"Hôm qua tôi không có mặt ở nơi làm việc vì tôi bị ốm."
-
"Zij was altijd aanwezig bij de vergaderingen van de vereniging."
"Cô ấy luôn có mặt tại các cuộc họp của hiệp hội."
-
"De studenten moeten allemaal aanwezig zijn tijdens de les."
"Tất cả sinh viên phải có mặt trong lớp học."
-
"Het is belangrijk om op tijd aanwezig te zijn voor de vergadering."
"Điều quan trọng là phải có mặt đúng giờ cho cuộc họp."
-
"Ondanks de vertraging, was hij toch nog aanwezig op het feest."
"Mặc dù bị trễ, anh ấy vẫn có mặt tại bữa tiệc."
-
"De studenten moeten allemaal aanwezig zijn bij de les."
"Tất cả sinh viên phải có mặt trong buổi học."
-
"Het is belangrijk dat je op tijd aanwezig bent voor de vergadering."
"Điều quan trọng là bạn phải có mặt đúng giờ cho cuộc họp."
-
"Zij zal niet aanwezig zijn op het feest, omdat ze ziek is."
"Cô ấy sẽ không có mặt tại bữa tiệc, vì cô ấy bị ốm."
