aanzetten
Định nghĩa "aanzetten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een apparaat of machine inschakelen; van stroom voorzien.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bật một thiết bị hoặc máy móc; cấp nguồn cho một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Kun je de lamp aanzetten, alsjeblieft?"
"Bạn có thể bật đèn lên được không, làm ơn?"
"Hij zet de verwarming aan omdat het koud is."
"Anh ấy bật hệ thống sưởi lên vì trời lạnh."
"We moeten de computer eerst aanzetten voordat we kunnen beginnen."
"Chúng ta phải bật máy tính lên trước khi có thể bắt đầu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại và quá khứ đơn, tiền tố 'aan' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: Ik zet de tv aan (Tôi bật TV). Ik zette de computer aan (Tôi đã bật máy tính).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | aanzetten | Je moet de computer aanzetten. (Bạn phải bật máy tính lên.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | zet aan | Ik zet de radio aan. (Tôi bật radio lên.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | zette aan | Gisteren zette ik de verwarming aan. (Hôm qua tôi đã bật lò sưởi.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | aangezet | Ik heb de lamp aangezet. (Tôi đã bật đèn lên.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Wil je de televisie aanzetten? Het nieuws begint zo."
"Bạn có muốn bật TV không? Tin tức sắp bắt đầu rồi."
-
"Ik heb de film al gezien. (V2-regel: 'heb' là động từ thứ 2)"
"Tôi đã xem bộ phim đó rồi."
-
"Ik weet dat hij de computer heeft aangezet."
"Tôi biết rằng anh ấy đã bật máy tính."
-
"Ik moet de computer aanzetten om mijn e-mails te lezen."
"Tôi phải bật máy tính để đọc email của mình."
-
"Heb je de radio al aangezet?"
"Bạn đã bật radio chưa?"
-
"Mijn vader heeft de televisie aangezet om naar het nieuws te kijken."
"Bố tôi đã bật TV để xem tin tức."
