(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitschakelen
B1
werkwoord B1 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Tổng quát

uitschakelen

'œy̯t.sxɑ.ke.lə(n)
tắt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitschakelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Stoppen met werken; de functie van iets beëindigen, vooral van een machine of systeem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngừng hoạt động; tắt hoặc dừng chức năng của một cái gì đó, đặc biệt là một máy móc hoặc hệ thống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Schakel de computer uit voordat je naar bed gaat."

    "Tắt máy tính trước khi bạn đi ngủ."

  • "De stroom werd uitgeschakeld vanwege de storm."

    "Điện bị tắt do bão."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

inschakelen(Bật) aanzetten(Bật)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Uitschakelen là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Điều này có nghĩa là trong các câu đơn giản, tiền tố 'uit' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitschakelen
Je moet de computer uitschakelen voor je naar huis gaat.
(Bạn phải tắt máy tính trước khi về nhà.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) schakel uit
Ik schakel de lamp uit.
(Tôi tắt đèn.)
Past Simple (quá khứ đơn) schakelde uit
Gisteren schakelde hij de stroom uit.
(Hôm qua anh ấy đã ngắt điện.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgeschakeld
De machine is uitgeschakeld.
(Máy đã được tắt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De elektricien moest de stroom uitschakelen voordat hij aan de reparaties begon."

    "Người thợ điện phải ngắt điện trước khi bắt đầu sửa chữa."

  • "Zij is aan het koken wanneer ik haar belde."

    "Cô ấy đang nấu ăn khi tôi gọi cho cô ấy."

  • "Omdat het regent, schakel ik de buitenverlichting uit."

    "Bởi vì trời mưa, tôi tắt đèn ngoài trời."

Thì Tương lai
  • "De monteur moest de stroom uitschakelen voordat hij aan de reparatie begon."

    "Người thợ điện phải ngắt điện trước khi bắt đầu sửa chữa."

  • "Zullen we morgen naar het strand gaan als het mooi weer is?"

    "Chúng ta sẽ đi biển vào ngày mai nếu thời tiết đẹp chứ?"

  • "Ik ga de computer uitschakelen, omdat ik klaar ben met werken."

    "Tôi sẽ tắt máy tính, vì tôi đã làm xong việc."