uitschakelen
Định nghĩa "uitschakelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Stoppen met werken; de functie van iets beëindigen, vooral van een machine of systeem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngừng hoạt động; tắt hoặc dừng chức năng của một cái gì đó, đặc biệt là một máy móc hoặc hệ thống.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Schakel de computer uit voordat je naar bed gaat."
"Tắt máy tính trước khi bạn đi ngủ."
"De stroom werd uitgeschakeld vanwege de storm."
"Điện bị tắt do bão."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Uitschakelen là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Điều này có nghĩa là trong các câu đơn giản, tiền tố 'uit' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | uitschakelen | Je moet de computer uitschakelen voor je naar huis gaat. (Bạn phải tắt máy tính trước khi về nhà.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | schakel uit | Ik schakel de lamp uit. (Tôi tắt đèn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | schakelde uit | Gisteren schakelde hij de stroom uit. (Hôm qua anh ấy đã ngắt điện.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | uitgeschakeld | De machine is uitgeschakeld. (Máy đã được tắt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De elektricien moest de stroom uitschakelen voordat hij aan de reparaties begon."
"Người thợ điện phải ngắt điện trước khi bắt đầu sửa chữa."
-
"Zij is aan het koken wanneer ik haar belde."
"Cô ấy đang nấu ăn khi tôi gọi cho cô ấy."
-
"Omdat het regent, schakel ik de buitenverlichting uit."
"Bởi vì trời mưa, tôi tắt đèn ngoài trời."
-
"De monteur moest de stroom uitschakelen voordat hij aan de reparatie begon."
"Người thợ điện phải ngắt điện trước khi bắt đầu sửa chữa."
-
"Zullen we morgen naar het strand gaan als het mooi weer is?"
"Chúng ta sẽ đi biển vào ngày mai nếu thời tiết đẹp chứ?"
-
"Ik ga de computer uitschakelen, omdat ik klaar ben met werken."
"Tôi sẽ tắt máy tính, vì tôi đã làm xong việc."
