(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitzetten
A2
scheidbaar werkwoord A2 Tổng quát

uitzetten

/ˈœy̯tˌzɛtə(n)/
tắt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitzetten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een apparaat, licht, enz. stoppen door op een knop of schakelaar te drukken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tắt một máy móc, đèn, v.v. bằng cách nhấn một nút hoặc công tắc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zet de televisie uit als je klaar bent met kijken."

    "Hãy tắt tivi khi bạn xem xong."

  • "Vergeet niet het licht uit te zetten als je weggaat."

    "Đừng quên tắt đèn khi bạn đi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afzetten(Tắt, ngừng hoạt động) doen uitgaan(Làm cho tắt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách được (scheidbaar werkwoord). Điều này có nghĩa là trong câu chính, phần 'uit' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: Ik zet de lamp uit. (Tôi tắt đèn.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Zet de televisie uit voordat je naar bed gaat."

    "Hãy tắt tivi trước khi đi ngủ."

  • "Ik kan goed Nederlands spreken."

    "Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt."

  • "Vergeet niet het licht uit te zetten als je de kamer verlaat."

    "Đừng quên tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng."

Động từ tách
  • "Ik moet de televisie uitzetten omdat het al laat is."

    "Tôi phải tắt tivi vì trời đã khuya."

  • "Zij maakt de kamer schoon. (schonmaken)"

    "Cô ấy dọn dẹp phòng. (dọn dẹp)"

  • "Hij belt zijn vriend op. (opbellen)"

    "Anh ấy gọi cho bạn của mình. (gọi điện)"

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Zet de televisie uit als je klaar bent met kijken."

    "Hãy tắt TV khi bạn xem xong."

  • "Vergeet niet de lichten uit te zetten voordat je naar bed gaat."

    "Đừng quên tắt đèn trước khi bạn đi ngủ."

  • "De fabriek moet de machines uitzetten vanwege de stroomstoring."

    "Nhà máy phải tắt máy móc vì sự cố mất điện."

Hiện tại hoàn thành
  • "Ik moet de televisie uitzetten omdat het te laat is."

    "Tôi phải tắt ti vi vì đã muộn."

  • "Ik heb de deur al gesloten."

    "Tôi đã đóng cửa rồi."

  • "Hij zei dat hij de lamp had uitgezet."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy đã tắt đèn."