aanzettend
Định nghĩa "aanzettend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aanmoedigend of uitlokkend tot onwettig of gewelddadig gedrag.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khuyến khích hoặc kích động hành vi bất hợp pháp hoặc bạo lực.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De autoriteiten waren bezorgd over de aanzettende retoriek."
"Các nhà chức trách lo ngại về những lời lẽ kích động."
"Hij werd beschuldigd van het verspreiden van aanzettende berichten."
"Anh ta bị buộc tội phát tán những thông điệp xúi giục."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, bắt nguồn từ động từ 'aanzetten' (khuyến khích, thúc đẩy). Trong trường hợp này, nó mang nghĩa là 'xúi giục', 'kích động' hành vi phạm pháp hoặc bạo lực. Lưu ý rằng 'aanzetten' có thể là động từ tách ('hij zet aan'), nhưng khi ở dạng tính từ ('aanzettend'), nó không tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De aanzettende toespraak van de leider leidde tot rellen in de stad."
"Bài phát biểu mang tính kích động của người lãnh đạo đã dẫn đến bạo loạn trong thành phố."
-
"Het aanzettende gedrag van sommige jongeren op sociale media is zorgwekkend."
"Hành vi kích động của một số thanh niên trên mạng xã hội đang gây lo ngại."
-
"De rechter veroordeelde de verdachte voor het plaatsen van aanzettende teksten op het internet."
"Thẩm phán đã kết án bị cáo vì đăng tải các văn bản kích động trên internet."
-
"De aanzettende toespraak van de politicus leidde tot rellen in de stad."
"Bài phát biểu kích động của chính trị gia đã dẫn đến bạo loạn trong thành phố."
-
"Deze film is aanzettend tot geweld en daarom verboden voor jongeren onder de 16 jaar."
"Bộ phim này kích động bạo lực và do đó bị cấm đối với thanh thiếu niên dưới 16 tuổi."
-
"Het aanzettende karakter van de reclamecampagne werd door veel mensen als onethisch beschouwd."
"Tính chất kích động của chiến dịch quảng cáo đã bị nhiều người coi là phi đạo đức."
