onwettig
Định nghĩa "onwettig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een manier die niet door de wet is toegestaan; illegaal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách không được luật pháp cho phép; bất hợp pháp.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij handelde onwettig door de informatie te stelen."
"Ông ta đã hành động bất hợp pháp bằng cách đánh cắp thông tin."
"De goederen werden onwettig het land binnengebracht."
"Hàng hóa đã bị đưa vào nước một cách bất hợp pháp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương tự như "bất hợp pháp" trong tiếng Việt khi dùng như một trạng từ. Nó mô tả một hành động hoặc tình huống diễn ra một cách không hợp pháp. Từ này có thể dùng độc lập hoặc bổ nghĩa cho động từ, tính từ khác. Lưu ý phân biệt với tính từ 'onwettig' (bất hợp pháp) khi nó bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.
