abnormaal
[ɑp.nɔrˈmaːl]
bất thường
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "abnormaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet volgens de norm, niet zoals gewoonlijk
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không phổ biến hoặc thường gặp; khác thường, bất thường.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het weer was de afgelopen week erg abnormaal."
"Thời tiết tuần vừa rồi thật sự rất bất thường."
"Hij vertoont abnormaal gedrag."
"Anh ấy có hành vi bất thường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Là một tính từ, 'abnormaal' không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ. Tuy nhiên, nó có thể được sử dụng với mạo từ 'een' khi đóng vai trò là một danh từ hóa, ví dụ: 'een abnormaal' (một điều bất thường). Số nhiều của 'abnormaal' là 'abnormale' khi đứng trước danh từ. Ví dụ: 'abnormale temperaturen' (nhiệt độ bất thường).
