abstract
/ɑpˈstrɑkt/
một cách trừu tượng
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "abstract" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een abstracte manier; meer in theorie dan in de praktijk; zonder betrekking tot concrete gevallen of specifieke details.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách trừu tượng; về mặt lý thuyết hơn là thực tế; không liên quan đến các trường hợp cụ thể hoặc chi tiết cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij denkt erg abstract."
"Anh ấy suy nghĩ rất trừu tượng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, tính từ 'abstract' có thể được dùng như một trạng từ. Không cần chia số nhiều.
