(Vị trí top_banner)
Hình minh họa concreet
B1
bijwoordelijke uitdrukking B1 General Usage

concreet

/kɔŋˈkreːt/
một cách cụ thể
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "concreet" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een duidelijke en specifieke manier, volgens een duidelijk gedefinieerde methode.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách cụ thể và rõ ràng, theo một phương thức được xác định rõ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten dit probleem concreet aanpakken."

    "Chúng ta cần giải quyết vấn đề này một cách cụ thể."

  • "Kunt u dit concreet maken met een voorbeeld?"

    "Bạn có thể làm rõ điều này bằng một ví dụ cụ thể được không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho cụm từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)