accentueren
Định nghĩa "accentueren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets benadrukken, de nadruk leggen op iets, zichtbaarder maken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm nổi bật, nhấn mạnh, làm cho dễ nhận thấy hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De rode kleur accentueert de elegantie van de jurk."
"Màu đỏ làm nổi bật sự sang trọng của chiếc váy."
"De spreker accentueerde de belangrijkste punten van zijn betoog."
"Người nói nhấn mạnh những điểm quan trọng nhất trong bài phát biểu của mình."
"Dit meubelstuk accentueert de stijl van de kamer."
"Đồ nội thất này làm nổi bật phong cách của căn phòng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'accentueren' có nghĩa là nhấn mạnh, làm nổi bật. Nó không phải là động từ tách. Cách chia động từ ở thì hiện tại: ik accentueer, jij accentueert, hij/zij/het accentueert, wij accentueren, jullie accentueren, zij accentueren. Thì quá khứ: ik accentueerde, hij accentueerde. Nó thường được dùng để chỉ việc nhấn mạnh một phần, một chi tiết hoặc một khía cạnh cụ thể.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | accentueren | Het is belangrijk de sterke punten te accentueren. (Việc nhấn mạnh những điểm mạnh là rất quan trọng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | accentueer | Ik accentueer de verschillen tussen de twee methoden. (Tôi nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai phương pháp.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | accentueerde | De spreker accentueerde het belang van onderwijs. (Diễn giả đã nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geaccentueerd | De verschillen zijn duidelijk geaccentueerd in het rapport. (Sự khác biệt đã được nhấn mạnh rõ ràng trong báo cáo.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De trainer wilde de noodzaak van teamwork accentueren tijdens de training."
"Huấn luyện viên muốn nhấn mạnh sự cần thiết của làm việc nhóm trong buổi tập."
-
"Het is belangrijk om je huiswerk op tijd te maken."
"Điều quan trọng là phải làm bài tập về nhà đúng giờ."
-
"De regering probeert het belang van duurzame energie te accentueren door subsidies te geven."
"Chính phủ cố gắng nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lượng bền vững bằng cách trợ cấp."
-
"De trainer wil de noodzaak van een goede warming-up accentueren."
"Huấn luyện viên muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc khởi động kỹ càng."
-
"Het rapport accentueert de positieve effecten van de nieuwe wetgeving."
"Báo cáo nhấn mạnh những tác động tích cực của luật mới."
-
"We moeten de voordelen van dit project accentueren om meer steun te krijgen."
"Chúng ta cần làm nổi bật những lợi ích của dự án này để nhận được nhiều sự ủng hộ hơn."
