foutief
/fɑu̯ˈtif/
quyết định sai lầm
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "foutief" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gebaseerd op of blijk gevend van een verkeerd oordeel of verkeerde redenering.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dựa trên hoặc thể hiện sự phán xét hoặc lý luận sai lầm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dat was een foutieve beslissing."
"Đó là một quyết định sai lầm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả một cái gì đó sai, không chính xác hoặc dựa trên một đánh giá sai. Không có quy tắc cụ thể nào về giống đực/giống cái/giống trung trong trường hợp này vì nó là một tính từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"Het rapport bevatte foutieve informatie, waardoor de beslissing verkeerd uitpakte."
"Báo cáo chứa thông tin sai lệch, dẫn đến quyết định trở nên sai lầm."
-
"De foutieve aannames leidden tot een verkeerde conclusie, ondanks alle inspanningen."
"Những giả định sai lầm đã dẫn đến một kết luận sai, bất chấp mọi nỗ lực."
-
"Zij dacht dat haar antwoord correct was, maar het was helaas foutief."
"Cô ấy nghĩ rằng câu trả lời của mình là đúng, nhưng tiếc là nó sai."
