(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afgeschaft
B2
werkwoord B2 Luật pháp, Chính trị

afgeschaft

[ɑfˈsxɑft]
bãi bỏ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afgeschaft" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Formele voltooid deelwoord en verleden tijd van 'afschaffen': officieel beëindigen (een systeem, praktijk of organisatie).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'abolish': chính thức chấm dứt (một hệ thống, thông lệ hoặc tổ chức).

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De doodstraf werd in 2007 afgeschaft in Nepal."

    "Hình phạt tử hình đã bị bãi bỏ ở Nepal vào năm 2007."

  • "De wet die kindhuwelijken verbood, werd in 2016 afgeschaft."

    "Luật cấm tảo hôn đã bị bãi bỏ vào năm 2016."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beëindigd(kết thúc, chấm dứt) opgeheven(giải thể, bãi bỏ)

Trái nghĩa

ingevoerd(ban hành, đưa vào áp dụng) gesticht(thành lập, sáng lập)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là quá khứ phân từ và quá khứ đơn của động từ 'afschaffen'. Động từ 'afschaffen' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong câu quá khứ, chúng ta dùng 'afgeschaft'. Ví dụ: 'De slavernij werd afgeschaft.' (Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) afschaffen
De belasting werd afgeschaft.
(Thuế đã bị bãi bỏ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) schaf af
Ik schaf het abonnement af.
(Tôi hủy đăng ký.)
Past Simple (quá khứ đơn) schafte af
De regering schafte de wet af.
(Chính phủ đã bãi bỏ luật.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) afgeschaft
Het festival is afgeschaft vanwege het slechte weer.
(Lễ hội đã bị hủy bỏ vì thời tiết xấu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De slavernij is in Nederland in 1863 afgeschaft."

    "Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ ở Hà Lan vào năm 1863."

  • "Je moet meer oefenen om vloeiend Nederlands te spreken. (Modal verb 'moeten' - phải)"

    "Bạn phải luyện tập nhiều hơn để nói tiếng Hà Lan trôi chảy. (Động từ khuyết thiếu 'moeten' - phải)"

  • "Ik beloof dat ik morgen op tijd zal komen."

    "Tôi hứa rằng tôi sẽ đến đúng giờ vào ngày mai. (Modal verb 'zullen' - sẽ)"

Động từ tách
  • "Het slavernij is in Nederland in 1863 officieel afgeschaft."

    "Chế độ nô lệ đã chính thức bị bãi bỏ ở Hà Lan vào năm 1863."

  • "Hij ruimt elke dag zijn kamer op. (Scheidbaar werkwoord: opruimen)"

    "Anh ấy dọn dẹp phòng của mình mỗi ngày. (Động từ tách: opruimen)"

  • "Omdat het regent, blijf ik vandaag thuis. (Bijzin)"

    "Bởi vì trời mưa, hôm nay tôi ở nhà. (Mệnh đề phụ)"

Thì Tương lai
  • "De slavernij is in Nederland in 1863 afgeschaft."

    "Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ ở Hà Lan vào năm 1863."

  • "Ik denk dat de wet binnenkort afgeschaft zal worden, omdat er veel protest tegen is."

    "Tôi nghĩ rằng luật sẽ sớm bị bãi bỏ, vì có rất nhiều sự phản đối."

  • "Volgende week gaan wij op vakantie. Ik verheug me erop om weg te gaan!"

    "Tuần tới chúng tôi sẽ đi nghỉ. Tôi rất mong được đi!"