ingevoerd
Định nghĩa "ingevoerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
met kennis van zaken; bekend; geïnformeerd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có kiến thức; am hiểu; có hiểu biết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze is een zeer ingevoerde expert op het gebied van kunstgeschiedenis."
"Cô ấy là một chuyên gia rất am hiểu về lĩnh vực lịch sử nghệ thuật."
"Hij leek goed ingevoerd in de politieke situatie."
"Anh ấy dường như am hiểu rõ về tình hình chính trị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là có kiến thức hoặc hiểu biết sâu sắc về một vấn đề cụ thể. Nó thường được sử dụng để mô tả ai đó có chuyên môn hoặc đã nghiên cứu kỹ lưỡng về một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'een ingevoerde expert' (một chuyên gia am hiểu).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij is zeer ingevoerd in de politiek."
"Anh ấy rất am hiểu về chính trị."
-
"De ingevoerde expert gaf een heldere uitleg over het complexe probleem."
"Vị chuyên gia am hiểu đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng về vấn đề phức tạp."
-
"Omdat hij goed ingevoerd is in de materie, kon hij alle vragen beantwoorden."
"Vì anh ấy am hiểu sâu sắc về vấn đề này, anh ấy có thể trả lời tất cả các câu hỏi."
-
"De journalist is goed ingevoerd over de politieke situatie in Nederland."
"Nhà báo rất am hiểu về tình hình chính trị ở Hà Lan."
-
"Het is belangrijk om ingevoerd te zijn over de nieuwe wetgeving voordat je beslissingen neemt."
"Điều quan trọng là phải nắm rõ luật mới trước khi đưa ra quyết định."
-
"Zij is zeer ingevoerd in de complexe materie van de internationale handel."
"Cô ấy rất am hiểu về vấn đề phức tạp của thương mại quốc tế."
