(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afgezonderd
B2
bijwoord B2 Tổng quát

afgezonderd

/ɑfɣəˈzɔndərt/
một cách ẩn dật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afgezonderd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die afgezonderd is van anderen; geïsoleerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách ẩn dật, tách biệt; xa lánh người khác hoặc sự vật khác; riêng tư.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij leefde een afgezonderd leven in de bergen."

    "Anh ấy sống một cuộc sống ẩn dật trên núi."

  • "Ze woonde afgezonderd van de rest van de wereld."

    "Cô ấy sống tách biệt với phần còn lại của thế giới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ 'afgezonderd'.

Ngữ pháp (Grammatica)