(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afkerig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

afkerig

/ˈɑfˌkeːrɪχ/
không thích
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afkerig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoelens van sterke afkeuring, tegenzin of onwil hebben.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có cảm giác mạnh mẽ phản đối, không thích hoặc không sẵn lòng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze staat afkerig tegenover veranderingen."

    "Cô ấy tỏ ra không thích sự thay đổi."

  • "Hij is van jongs af aan al afkerig van snelle auto's."

    "Ngay từ khi còn nhỏ, anh ấy đã không thích những chiếc xe hơi tốc độ cao."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

tegenzin(miễn cưỡng, không muốn) weerzin(ghê tởm, ác cảm) onwillig(bất đắc dĩ, không tự nguyện)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó thường đi kèm với giới từ 'van' để chỉ sự không thích cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'Hij is afkerig van vis.' (Anh ấy không thích cá.)

Ngữ pháp (Grammatica)