(Vị trí top_banner)
Hình minh họa welwillend
B2
adjectief B2 Đạo đức, Tôn giáo, Tâm lý học

welwillend

/ˈʋɛlˌwɪlənt/
nhân từ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "welwillend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het tonen van of handelend met medelijden of vergeving.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc thực hành lòng trắc ẩn hoặc sự tha thứ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij behandelde de arme mensen met een welwillende houding."

    "Anh ấy đối xử với những người nghèo với một thái độ nhân từ."

  • "Haar welwillende advies hielp me enorm."

    "Lời khuyên nhân từ của cô ấy đã giúp tôi rất nhiều."

  • "De organisatie streeft naar een welwillende bijdrage aan de gemeenschap."

    "Tổ chức hướng tới một đóng góp nhân từ cho cộng đồng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'welwillend' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'nhân từ' trong tiếng Việt. Nó mô tả một thái độ hoặc hành động thể hiện lòng tốt, sự thông cảm và sẵn sàng giúp đỡ người khác. Từ này thường được sử dụng để mô tả con người, hành động hoặc thái độ.

Ví dụ:
- Een welwillende glimlach (Một nụ cười nhân từ)
- Een welwillende daad (Một hành động nhân từ)
- De koning stond bekend om zijn welwillende aard (Nhà vua nổi tiếng với bản tính nhân từ của ông)

Lưu ý: Vì 'welwillend' là tính từ, nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập. Tuy nhiên, khi nó bổ nghĩa cho một danh từ, nó sẽ được chia theo giống và số của danh từ đó (ví dụ: de welwillende man, het welwillende kind, de welwillende mensen).

Ngữ pháp (Grammatica)