(Vị trí top_banner)
Hình minh họa genegen
B1
adjectief B1 Tình cảm, Quan hệ cá nhân

genegen

/ɣəˈneːɣə(n)/
yêu mến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "genegen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoelens van sympathie, vriendschap of liefde tonen jegens iemand of iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện sự yêu thương và ngưỡng mộ sâu sắc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij staat altijd genegen om te helpen."

    "Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ."

  • "Ze voelde zich genegen om hem te steunen."

    "Cô ấy cảm thấy quý mến và muốn ủng hộ anh ấy."

  • "De ouders zijn genegen hun kinderen veel vrijheid te geven."

    "Bố mẹ sẵn lòng cho con cái nhiều tự do."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là một tính từ, 'genegen' thường đi kèm với giới từ 'tot' hoặc 'voor'. Nó diễn tả một thái độ tích cực, có thiện cảm hoặc sẵn lòng đối với ai đó/điều gì đó, tương tự 'yêu mến' hoặc 'thiên vị'.

Ví dụ:
* Hij staat wel genegen tot hulp. (Anh ấy sẵn lòng giúp đỡ.)
* Ze is mij genegen. (Cô ấy quý mến tôi.)

Ngữ pháp (Grammatica)