(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veroordelend
C2
bijvoeglijk naamwoord C2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

veroordelend

/vəˈoːrdeːlənt/
mang tính lên án
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "veroordelend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een sterke afkeuring uitdrukken; kritisch en veroordelend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện sự không tán thành mạnh mẽ; mang tính chỉ trích, lên án.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rechter sprak een veroordelend vonnis uit."

    "Thẩm phán đã tuyên một bản án mang tính lên án."

  • "Zijn veroordelende blik maakte me ongemakkelijk."

    "Ánh mắt lên án của anh ấy làm tôi khó chịu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này diễn tả sự phản đối mạnh mẽ hoặc chỉ trích điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả thái độ hoặc lời nói mang tính phê phán.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het veroordelende commentaar van de recensent vernietigde de hoop van de jonge kunstenaar."

    "Lời bình luận mang tính phán xét của nhà phê bình đã hủy hoại hy vọng của nghệ sĩ trẻ."

  • "Zijn veroordelende houding maakte het moeilijk om met hem samen te werken, omdat hij altijd fouten bij anderen zocht."

    "Thái độ phán xét của anh ấy khiến việc hợp tác với anh ấy trở nên khó khăn, bởi vì anh ấy luôn tìm lỗi ở người khác."

  • "Deze taart is lekkerder dan die taart. Maar de taart van mijn moeder is het lekkerst. (Trappen van vergelijking)"

    "Chiếc bánh này ngon hơn chiếc bánh kia. Nhưng bánh của mẹ tôi là ngon nhất. (So sánh Tính từ)"