(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afpakken
B1
werkwoord B1 Tổng quát

afpakken

'ɑfˌpɑkə(n)
giật lấy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afpakken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Snel en ruw iets van iemand wegnemen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động giật lấy, chộp lấy một cách nhanh chóng, thô lỗ hoặc háo hức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De dief pakte haar tas af."

    "Tên trộm giật lấy túi của cô ấy."

  • "De politie pakte de drugs af van de dealer."

    "Cảnh sát tịch thu ma túy từ kẻ buôn bán."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ontfutselen(Lấy trộm, lấy lén) weggrissen(Giật lấy, chộp lấy)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Werkwoord 'afpakken' là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Ví dụ: Ik pak het van hem af. (Tôi giật nó khỏi anh ta.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) afpakken
De dief probeerde mijn tas af te pakken.
(Tên trộm đã cố gắng giật túi của tôi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) pak af
Ik pak de bal van hem af.
(Tôi giật quả bóng khỏi anh ta.)
Past Simple (quá khứ đơn) pakte af
Hij pakte het speelgoed van het kind af.
(Anh ta đã giật đồ chơi của đứa trẻ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) afgepakt
De politie heeft de gestolen goederen afgepakt.
(Cảnh sát đã tịch thu hàng hóa bị đánh cắp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De pestkop probeerde de lunchtrommel van het kind af te pakken."

    "Tên côn đồ đã cố gắng giật hộp cơm trưa của đứa trẻ."

  • "De politie moest het mes van de verdachte afpakken."

    "Cảnh sát phải tước con dao khỏi nghi phạm."

  • "Zijn vader pakte zijn telefoon af omdat hij slechte cijfers had."

    "Bố cậu ấy tịch thu điện thoại của cậu ấy vì cậu ấy có điểm kém."

Thì Hiện tại đơn
  • "De politie pakte de dief zijn gestolen tas af."

    "Cảnh sát đã giật chiếc túi bị đánh cắp khỏi tên trộm."

  • "Het pesten begon toen de oudere kinderen de jongere kinderen hun snoep afpakten."

    "Việc bắt nạt bắt đầu khi những đứa trẻ lớn hơn giật kẹo của những đứa trẻ nhỏ hơn."

  • "Zij probeerde haar telefoon af te pakken, maar ik was sneller."

    "Cô ấy đã cố gắng giật điện thoại của tôi, nhưng tôi nhanh hơn."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De dief probeerde mijn tas af te pakken, maar ik verzette me."

    "Tên trộm đã cố gắng giật túi của tôi, nhưng tôi đã chống cự."

  • "De leraar pakte de telefoon van de leerling af omdat hij tijdens de les aan het spelen was."

    "Giáo viên tịch thu điện thoại của học sinh vì cậu ta đang chơi game trong giờ học."

  • "Ze pakten al mijn spaargeld af met een valse loterij."

    "Họ đã lừa lấy hết tiền tiết kiệm của tôi bằng một trò xổ số giả."

Động từ phản thân
  • "De dief probeerde de oude vrouw haar tas af te pakken."

    "Tên trộm đã cố gắng giật túi xách của bà lão."

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water."

    "Cô ấy rửa mặt bằng nước lạnh mỗi sáng."

  • "Ik ruim elke zaterdag mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi thứ Bảy."