afschrikken
Định nghĩa "afschrikken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand zeer bang maken of intimideren, waardoor ze iets niet durven of willen doen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm ai đó khiếp sợ, kinh hãi, hoảng sợ tột độ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De strenge straffen schrikken potentiële criminelen af."
"Những hình phạt nghiêm khắc làm khiếp sợ những tên tội phạm tiềm năng."
"De dreiging van een boete schrikt mensen af om te parkeren waar het niet mag."
"Lời đe dọa về một khoản tiền phạt làm mọi người khiếp sợ việc đỗ xe ở những nơi không được phép."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'afschrikken' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Điều này có nghĩa là trong một số cấu trúc câu, phần 'af' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: 'Het idee van de straf schrikt hem af.' (Ý tưởng về hình phạt làm anh ta khiếp sợ).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | afschrikken | Het doel van de waarschuwing is om potentiële criminelen af te schrikken. (Mục đích của cảnh báo là để ngăn chặn những tên tội phạm tiềm năng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | schrik af | Ik schrik af van zijn gedrag. (Tôi sợ hãi trước hành vi của anh ấy.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | schrikte af | De hoge prijs schrikte veel kopers af. (Giá cao đã khiến nhiều người mua e ngại.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | afgeschrikt | Hij is afgeschrikt door de negatieve recensies. (Anh ấy đã bị ngăn cản bởi những đánh giá tiêu cực.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De hoge boetes schrikken veel mensen af om te snel te rijden."
"Mức phạt cao khiến nhiều người sợ hãi và không dám lái xe quá tốc độ."
-
"Ik werk elke dag in een klein kantoor. (V2-regel)"
"Tôi làm việc mỗi ngày trong một văn phòng nhỏ."
-
"Hij zegt dat hij morgen komt op bezoek."
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đến thăm vào ngày mai."
-
"De strenge straffen moeten criminelen afschrikken."
"Những hình phạt nghiêm khắc phải làm bọn tội phạm khiếp sợ."
-
"Het afschrikwekkende uiterlijk van de bewaker schrikt veel mensen af."
"Vẻ ngoài đáng sợ của người bảo vệ làm nhiều người khiếp sợ."
-
"De hoge prijs van de auto schrikt potentiële kopers af."
"Giá cao của chiếc xe làm những người mua tiềm năng chùn bước."
-
"Het grote spandoek met waarschuwingen moest inbrekers afschrikken."
"Tấm biểu ngữ lớn với những lời cảnh báo phải làm cho những tên trộm sợ hãi."
-
"Ik ga morgen naar Amsterdam reizen."
"Tôi sẽ đi du lịch Amsterdam vào ngày mai."
-
"Zij zal het boek uitzoeken als ze tijd heeft."
"Cô ấy sẽ chọn quyển sách nếu cô ấy có thời gian."
