vasthouden aan
Định nghĩa "vasthouden aan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Sterk en met overtuiging blijven bij een standpunt, mening of plan, zelfs als er twijfel is of weerstand wordt geboden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
khẳng định, tuyên bố một cách chắc chắn, thường là trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De advocaat hield vast aan zijn verdediging, ondanks tegenbewijs."
"Luật sư khăng khăng giữ vững lập luận bào chữa của mình, bất chấp bằng chứng chống lại."
"Ze hield vast aan haar beslissing om te vertrekken."
"Cô ấy khăng khăng giữ vững quyết định rời đi của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách. Phần 'aan' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu hoặc mệnh đề phụ. Ví dụ: 'Hij hield vast aan zijn geloof.' (Anh ấy khăng khăng giữ vững niềm tin của mình). Lưu ý sắc thái trang trọng hoặc pháp lý của từ 'khăng khăng' trong tiếng Việt có thể tương ứng với các cách diễn đạt mạnh mẽ hơn trong tiếng Hà Lan tùy ngữ cảnh, ví dụ như 'volharden in' hoặc 'insisteren op'. Tuy nhiên, 'vasthouden aan' là cách diễn đạt phổ biến và bao quát nhất.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vasthouden aan | We moeten vasthouden aan onze principes. (Chúng ta phải giữ vững các nguyên tắc của mình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | houd vast aan | Ik houd vast aan mijn droom. (Tôi giữ vững ước mơ của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | hield vast aan | Hij hield vast aan zijn overtuigingen, ondanks de kritiek. (Anh ấy giữ vững niềm tin của mình, bất chấp những lời chỉ trích.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vastgehouden aan | Ze hebben vastgehouden aan hun tradities. (Họ đã giữ vững truyền thống của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De politieke partij wil vasthouden aan haar principes, ondanks de kritiek."
"Đảng chính trị muốn kiên trì các nguyên tắc của mình, bất chấp những lời chỉ trích."
-
"Zij blijft vasthouden aan haar droom om schrijfster te worden, ook al is het moeilijk."
"Cô ấy vẫn kiên trì giấc mơ trở thành nhà văn, mặc dù điều đó rất khó khăn."
-
"Het bedrijf moet vasthouden aan de strategie die ze hebben uitgestippeld, anders halen ze de doelen niet."
"Công ty phải kiên trì chiến lược mà họ đã vạch ra, nếu không họ sẽ không đạt được các mục tiêu."
-
"De regering wil vasthouden aan haar plannen om de belastingen te verlagen, ondanks de kritiek."
"Chính phủ muốn kiên trì với kế hoạch giảm thuế, bất chấp những chỉ trích."
-
"Hij blijft vasthouden aan zijn droom om professioneel voetballer te worden, ook al is de kans klein."
"Anh ấy vẫn kiên trì với ước mơ trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp, mặc dù cơ hội là rất nhỏ."
-
"Zij heeft altijd vastgehouden aan haar principes, zelfs in moeilijke tijden."
"Cô ấy luôn kiên trì với các nguyên tắc của mình, ngay cả trong những thời điểm khó khăn."
-
"Het is belangrijk om vast te houden aan je dromen, zelfs als anderen je proberen te ontmoedigen."
"Điều quan trọng là phải kiên trì với những giấc mơ của bạn, ngay cả khi người khác cố gắng làm bạn nản lòng."
-
"Ik zal morgen naar de markt gaan, als het weer goed is."
"Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai, nếu thời tiết đẹp."
-
"Omdat hij hard gewerkt heeft, zal hij zeker slagen voor zijn examen."
"Vì anh ấy đã làm việc chăm chỉ, anh ấy chắc chắn sẽ đậu kỳ thi của mình."
