(Vị trí top_banner)
Hình minh họa afwisselend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Giao tiếp hàng ngày

afwisselend

/ˈɑfvɛsələnt/
luân phiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "afwisselend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Om de beurt; achtereenvolgens.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm điều gì đó luân phiên hoặc lần lượt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We werken afwisselend op kantoor en thuis."

    "Chúng tôi làm việc luân phiên tại văn phòng và tại nhà."

  • "De taken worden afwisselend door de teamleden uitgevoerd."

    "Các nhiệm vụ được thực hiện lần lượt bởi các thành viên trong nhóm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

om de beurt(lần lượt, luân phiên) beurtelings(lần lượt, luân phiên)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'afwisselend' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'luân phiên', 'thay phiên nhau'. Nó mô tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra lần lượt, không diễn ra đồng thời hoặc liên tục cùng một thứ. Ví dụ: 'De kinderen kregen afwisselend limonade en water.' (Những đứa trẻ lần lượt được uống nước chanh và nước lọc.)

Ngữ pháp (Grammatica)