(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zelfstandig
B1
bijwoord B1 General

zelfstandig

/zɛlfˈstɑndəx/
một cách độc lập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zelfstandig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier dat iets niet afhankelijk is van of beïnvloed wordt door anderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách độc lập; không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werkt zelfstandig aan het project."

    "Anh ấy làm việc độc lập trong dự án."

  • "De studenten moesten zelfstandig een oplossing vinden."

    "Các sinh viên phải tự tìm ra giải pháp một cách độc lập."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)