zelfstandig
/zɛlfˈstɑndəx/
một cách độc lập
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "zelfstandig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een manier dat iets niet afhankelijk is van of beïnvloed wordt door anderen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách độc lập; không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi người khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij werkt zelfstandig aan het project."
"Anh ấy làm việc độc lập trong dự án."
"De studenten moesten zelfstandig een oplossing vinden."
"Các sinh viên phải tự tìm ra giải pháp một cách độc lập."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.
