(Vị trí top_banner)
Hình minh họa samen
A1
bijwoord A1 General

samen

/ˈzaːmə(n)/
cùng nhau
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "samen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

met elkaar, gezamenlijk, in gezelschap van twee of meer personen/dingen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cùng nhau, chung nhau, có sự tham gia của hai hoặc nhiều người/vật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We gaan samen naar de bioscoop."

    "Chúng tôi cùng nhau đi xem phim."

  • "Ze werken al jarenlang samen."

    "Họ đã làm việc cùng nhau trong nhiều năm."

  • "Laten we dit samen oplossen."

    "Hãy cùng nhau giải quyết vấn đề này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gezamenlijk(chung, cùng nhau) gemeenschappelijk(chung, cộng đồng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'cùng nhau' hoặc 'chung nhau' trong tiếng Việt. Nó dùng để diễn tả hành động được thực hiện bởi hai hoặc nhiều người hoặc vật cùng lúc, hoặc chia sẻ cùng một điều gì đó. Từ này không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' vì nó là trạng từ.
Ví dụ: Wij gaan samen naar de bioscoop. (Chúng tôi cùng nhau đi xem phim.)

Ngữ pháp (Grammatica)