samen
Định nghĩa "samen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
met elkaar, gezamenlijk, in gezelschap van twee of meer personen/dingen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cùng nhau, chung nhau, có sự tham gia của hai hoặc nhiều người/vật.
Ví dụ (Voorbeelden)
"We gaan samen naar de bioscoop."
"Chúng tôi cùng nhau đi xem phim."
"Ze werken al jarenlang samen."
"Họ đã làm việc cùng nhau trong nhiều năm."
"Laten we dit samen oplossen."
"Hãy cùng nhau giải quyết vấn đề này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'cùng nhau' hoặc 'chung nhau' trong tiếng Việt. Nó dùng để diễn tả hành động được thực hiện bởi hai hoặc nhiều người hoặc vật cùng lúc, hoặc chia sẻ cùng một điều gì đó. Từ này không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' vì nó là trạng từ.
Ví dụ: Wij gaan samen naar de bioscoop. (Chúng tôi cùng nhau đi xem phim.)
