(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ambitieus
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Quản lý, Kinh doanh, Phát triển cá nhân

ambitieus

/ɑmˈbiːʃøs/
mục tiêu đầy tham vọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ambitieus" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gekenmerkt door een sterk verlangen om succes te bereiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một mong muốn và quyết tâm mạnh mẽ để thành công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft ambitieuze plannen voor de toekomst."

    "Anh ấy có những kế hoạch đầy tham vọng cho tương lai."

  • "Zij is een ambitieuze vrouw die graag carrière wil maken."

    "Cô ấy là một người phụ nữ đầy tham vọng, người muốn xây dựng sự nghiệp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eerzuchtig(tham vọng) doelgericht(có mục tiêu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ambitieus' thường được dùng để mô tả người hoặc kế hoạch, mục tiêu có tính tham vọng cao. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước danh từ nó bổ nghĩa hoặc sau động từ 'zijn' (thì, là, ở).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De ambitieuze student studeert hard om zijn doelen te bereiken."

    "Cậu sinh viên đầy tham vọng học hành chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình."

  • "Het ambitieuze plan van de ondernemer omvatte het openen van drie nieuwe vestigingen."

    "Kế hoạch đầy tham vọng của doanh nhân bao gồm việc mở ba chi nhánh mới."

  • "Zij is een ambitieuze vrouw en ze wil graag carrière maken in de politiek."

    "Cô ấy là một người phụ nữ đầy tham vọng và cô ấy muốn xây dựng sự nghiệp trong chính trị."