amusant
/aːmyˈzɑnt/
có tính giải trí
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "amusant" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Vermakelijk, plezierig om naar te kijken of om mee te maken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mang tính giải trí, làm cho vui vẻ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was een amusante voorstelling."
"Đó là một buổi biểu diễn giải trí."
"Ze vertelde een amusant verhaal."
"Cô ấy kể một câu chuyện thú vị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ trong tiếng Hà Lan thường đứng trước danh từ khi nó mang nghĩa thuộc tính (attributief), ví dụ: 'een amusante film'. Khi nó đứng sau danh từ (predicatief) nó mô tả trạng thái, ví dụ: 'De film is amusant'.
