(Vị trí top_banner)
Hình minh họa leuk
A1
bijvoeglijk naamwoord A1 Chung

leuk

/lœyk/
thú vị
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "leuk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aangenaam; plezierig; interessant.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại niềm vui; thú vị; dễ chịu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een leuk boek."

    "Đây là một cuốn sách thú vị."

  • "Ik heb een leuke dag gehad."

    "Tôi đã có một ngày thú vị."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'leuk' thường được dùng để diễn tả cảm xúc tích cực, sự thích thú hoặc sự dễ chịu. Nó có thể được dùng cho cả người, vật và tình huống.

Ngữ pháp (Grammatica)