(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saai
A2
adjectief A2 Mô tả ngoại hình, cảm xúc, thời tiết

saai

/sɑi/
tẻ nhạt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "saai" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Weinig opwindend, niet interessant; kleurloos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tẻ nhạt, buồn tẻ, thiếu sức sống; xám xịt, không bắt mắt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een saaie film."

    "Đó là một bộ phim nhàm chán."

  • "Hij vindt zijn baan erg saai."

    "Anh ấy thấy công việc của mình rất tẻ nhạt."

  • "De vergadering was saai en duurde te lang."

    "Cuộc họp thật tẻ nhạt và kéo dài quá lâu."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'saai' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là nhàm chán, tẻ nhạt, không thú vị hoặc thiếu sức sống, giống như nghĩa của từ 'tẻ nhạt' trong tiếng Việt. Nó có thể dùng để miêu tả người, sự vật, hoạt động hoặc không khí. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)